c cứng
Quy tắc cốt lõi
Hard c là quy tắc trong đó chữ c được phát âm là /k/ khi đứng trước a, o, u hoặc phụ âm. Đây là quy tắc phonics rất ổn định trong tiếng Anh.
Hướng dẫn phát âm
Nâng phần sau của lưỡi chạm gần vòm miệng mềm, chặn luồng hơi rồi bật ra nhanh, không rung dây thanh.
Phân tích từ
Trong academic, ca trước a đọc /k/; accommodate có c cứng trước a; accord cũng phát âm /k/ vì theo sau là o.
Tránh nhầm lẫn
Khi c đứng trước e, i, y thường chuyển sang /s/, trừ một số từ mượn.
Phân tích Phonics
Nâng lưỡi sau, chặn hơi rồi bật /k/
Tham chiếu phát âm
- Quan sát nguyên âm theo sau
- Từ gốc Latin thường giữ hard c
Common Mistakes
Đọc nhầm hard c thành /s/
Bỏ qua hard c trong cc
Từ ví dụ
All Words (142)
academic accommodate accord account accumulate accuracy accustom acre africa applicable arc architect architecture artistic bark basic biochemical biochemist biscuit bloc book cab cabin cage cake call calm candle canned cap cape car care caress carry cart carve case cast cat cause cave character chord chorus christianity chronic circumference classic clinic coach coal coarse coast coat coax cock code coin come cook cool cop cord core cork corn corps cost couch cough course court critic cub cube cue cult cup curb cure curl curse cut cute document drastic dynamic electron emoticon epoch eric ethic ethnic fiscal fraction grammatical graphically handicap hierarchy kick kitty local look lyric mathematical mechanic medical metallic metric monarchy mosaic musical occupational orchestra panic peck peculiar petrochemical plastic politics psychological public quake relic republic rhythmic sacred sandcastle sceptic second shark soak streak suck symmetric technique terrific thick track tractor week