acre

/ˈeɪkər/
Âm tiết a·cre
Trọng âm A-cre

Phân tích Phonics

a
/eɪ/
âm tiết mở
cre
/kər/
c cứng

Nghĩa

mẫu Anh (đơn vị diện tích)

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + cre=/kər/(anchor)

Ví dụ

The farmer owns ten acres of land.

Người nông dân sở hữu mười mẫu Anh đất.