streak
/striːk/
Âm tiết streak
Trọng âm STREAK
Phân tích Phonics
str
/str/
hỗn hợp phụ âm
ea
/iː/
e dài
k
/k/
c cứng
Nghĩa
vệt dài; chuỗi thắng lợi
Tham chiếu phát âm
💡
str=/str/(street) + ea=/iː/(eat) + k=/k/(kite)
Ví dụ
She has a winning streak in tennis.
Cô ấy đang có chuỗi thắng liên tiếp trong quần vợt.