fiscal
/ˈfɪskəl/
Âm tiết fis·cal
Trọng âm FIS-cal
Phân tích Phonics
fis
/fɪs/
i ngắn
cal
/kəl/
c cứng
Nghĩa
thuộc tài chính, thuộc ngân khố
Tham chiếu phát âm
💡
fis=/fɪs/(fist bỏ t) + cal=/kəl/(local)
Ví dụ
The government announced a new fiscal policy.
Chính phủ đã công bố một chính sách tài chính mới.