architect
/ˈɑːrkɪtekt/
Âm tiết ar·chi·tect
Trọng âm AR-chi-tect
Phân tích Phonics
ar
/ɑːr/
r控元音
chi
/kɪ/
c cứng
tect
/tekt/
c cứng
Nghĩa
kiến trúc sư
Tham chiếu phát âm
💡
ar=/ɑːr/(car) + chi=/kɪ/(kit) + tect=/tekt/(text)
Ví dụ
The architect designed a modern museum.
Kiến trúc sư đã thiết kế một bảo tàng hiện đại.