coat

/koʊt/
Âm tiết coat
Trọng âm COAT

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
oa
/oʊ/
o dài
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

áo khoác

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + oa=/oʊ/(boat) + t=/t/(top)

Ví dụ

She put on her coat before going outside.

Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.