cage

/keɪdʒ/
Âm tiết cage
Trọng âm CAGE

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
a
/eɪ/
âm tiết mở dài
ge
/dʒ/
g mềm

Nghĩa

cái lồng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + ge=/dʒ/(age)

Ví dụ

The bird is sleeping in its cage.

Con chim đang ngủ trong lồng.