cock
/kɒk/
Âm tiết cock
Trọng âm COCK
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
o
/ɒ/
o ngắn
ck
/k/
âm ck
Nghĩa
gà trống
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + o=/ɒ/(hot) + ck=/k/(back)
Ví dụ
The cock crowed early in the morning.
Con gà trống gáy vào sáng sớm.