core
/kɔr/
Âm tiết core
Trọng âm CORE
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
ore
/ɔr/
r控元音
Nghĩa
lõi, phần cốt lõi
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + ore=/ɔr/(more)
Ví dụ
Trust is the core of a good relationship.
Niềm tin là cốt lõi của một mối quan hệ tốt.