relic
/ˈrɛlɪk/
Âm tiết re·lic
Trọng âm RE-lic
Phân tích Phonics
re
/rɛ/
e ngắn
lic
/lɪk/
c cứng
Nghĩa
di tích; di vật
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɛ/(red) + lic=/lɪk/(lick)
Ví dụ
The museum displays a relic from ancient times.
Bảo tàng trưng bày một di vật từ thời cổ đại.