suck
/sʌk/
Âm tiết suck
Trọng âm SUCK
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
ck
/k/
c cứng
Nghĩa
hút, mút
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(see) + u=/ʌ/(sun) + ck=/k/(back)
Ví dụ
Babies suck their thumbs to feel safe.
Em bé mút ngón tay để cảm thấy an toàn.