shark

/ʃɑrk/
Âm tiết shark
Trọng âm SHARK

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
ar
/ɑr/
ar uốn lưỡi
k
/k/
c cứng

Nghĩa

cá mập

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + ar=/ɑr/(car) + k=/k/(kite)

Ví dụ

The shark swims fast in the ocean.

Cá mập bơi rất nhanh trong đại dương.