cut
/kʌt/
Âm tiết cut
Trọng âm CUT
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
u
/ʌ/
u ngắn
t
/t/
âm phụ âm
Nghĩa
cắt; vết cắt
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + u=/ʌ/(cup) + t=/t/(ten)
Ví dụ
Be careful not to cut your finger.
Hãy cẩn thận kẻo cắt vào tay bạn.