cute
/kjuːt/
Âm tiết cute
Trọng âm CUTE
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
u
/juː/
u_e dài
te
/t/
chữ câm
Nghĩa
dễ thương
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + u=/juː/(use) + te=/t/(time)
Ví dụ
The puppy is very cute.
Con chó con này rất cute.