curse

/kɜːrs/
Âm tiết curse
Trọng âm CURSE

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
ur
/ɜːr/
r控元音
se
/s/
chữ câm

Nghĩa

lời nguyền; chửi rủa

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + ur=/ɜːr/(nurse) + se=/s/(house)

Ví dụ

He let out a curse when he dropped his phone.

Anh ấy buột miệng chửi khi làm rơi điện thoại.