track

/træk/
Âm tiết track
Trọng âm TRACK

Phân tích Phonics

tr
/tr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
ck
/k/
c cứng

Nghĩa

đường mòn, đường ray; theo dõi

Tham chiếu phát âm

💡

tr=/tr/(tree) + a=/æ/(cat) + ck=/k/(back)

Ví dụ

The dog can track the scent easily.

Con chó có thể theo dõi mùi rất dễ dàng.