accumulate
/əˈkjuːmjʊleɪt/
Âm tiết ac·cu·mu·late
Trọng âm ac-CU-mu-late
Phân tích Phonics
ac
/ə/
schwa
cu
/kjuː/
c cứng
mu
/mjʊ/
u ngắn
late
/leɪt/
a_e dài
Nghĩa
tích lũy, gom góp
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + cu=/kjuː/(cute) + mu=/mjʊ/(music) + late=/leɪt/(late)
Ví dụ
Dust can accumulate quickly in this room.
Bụi có thể tích lũy nhanh trong căn phòng này.