panic
/ˈpænɪk/
Âm tiết pan·ic
Trọng âm PAN-ic
Phân tích Phonics
pan
/pæn/
a ngắn
ic
/ɪk/
c cứng
Nghĩa
sự hoảng loạn; làm hoảng sợ
Tham chiếu phát âm
💡
pan=/pæn/(pan) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
She felt panic when she lost her keys.
Cô ấy hoảng loạn khi làm mất chìa khóa.