second
/ˈsekənd/
Âm tiết se·cond
Trọng âm SE-cond
Phân tích Phonics
se
/se/
e ngắn
cond
/kənd/
c cứng
Nghĩa
giây; thứ hai
Tham chiếu phát âm
💡
se=/se/(set) + cond=/kənd/(condition)
Ví dụ
Wait a second, please.
Hãy đợi một giây.