account

/əˈkaʊnt/
Âm tiết a·count
Trọng âm a-COUNT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
cc
/k/
c cứng
ount
/aʊnt/
ou đôi

Nghĩa

tài khoản; bản tường thuật; coi như

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + count=/kaʊnt/(count)

Ví dụ

I opened a new bank account yesterday.

Tôi đã mở một tài khoản ngân hàng mới hôm qua.