week

/wiːk/
Âm tiết week
Trọng âm WEEK

Phân tích Phonics

w
/w/
wh=w âm
ee
/iː/
e dài
k
/k/
c cứng

Nghĩa

một tuần

Tham chiếu phát âm

💡

w=/w/(water) + ee=/iː/(see) + k=/k/(kite)

Ví dụ

I will see you next week.

Tôi sẽ gặp bạn vào tuần sau.