kick
/kɪk/
Âm tiết kick
Trọng âm KICK
Phân tích Phonics
k
/k/
c cứng
i
/ɪ/
i ngắn
ck
/k/
ck /k/
Nghĩa
đá (bằng chân)
Tham chiếu phát âm
💡
k=/k/(kite) + i=/ɪ/(sit) + ck=/k/(back)
Ví dụ
The boy can kick the ball very far.
Cậu bé có thể đá quả bóng rất xa.