critic
/ˈkrɪtɪk/
Âm tiết crit·ic
Trọng âm CRIT-ic
Phân tích Phonics
crit
/krɪt/
i ngắn
ic
/ɪk/
c cứng
Nghĩa
nhà phê bình
Tham chiếu phát âm
💡
crit=/krɪt/(critical) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
The critic praised the director's new film.
Nhà phê bình đã khen ngợi bộ phim mới của đạo diễn.