chord

/kɔːrd/
Âm tiết chord
Trọng âm CHORD

Phân tích Phonics

ch
/k/
c cứng
or
/ɔːr/
r控元音
d
/d/
phụ âm hữu

Nghĩa

hợp âm

Tham chiếu phát âm

💡

ch=/k/(chorus) + or=/ɔːr/(for) + d=/d/(dog)

Ví dụ

He played a beautiful chord on the guitar.

Anh ấy chơi một hợp âm đẹp trên cây đàn guitar.