bloc
/blɑːk/
Âm tiết bloc
Trọng âm BLOC
Phân tích Phonics
bl
/bl/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɑː/
chữ câm
c
/k/
c cứng
Nghĩa
khối, phe (chính trị hoặc kinh tế)
Tham chiếu phát âm
💡
bloc=/blɑːk/ (block)
Ví dụ
Several countries formed a trading bloc.
Một số quốc gia đã thành lập một khối thương mại.