dynamic

/daɪˈnæmɪk/
Âm tiết dy·nam·ic
Trọng âm dy-NAM-ic

Phân tích Phonics

dy
/daɪ/
y nguyên ai
nam
/næm/
a ngắn
ic
/ɪk/
c cứng

Nghĩa

năng động, đầy sức sống

Tham chiếu phát âm

💡

dy=/daɪ/(dye) + nam=/næm/(ham) + ic=/ɪk/(music)

Ví dụ

She is a dynamic leader who inspires her team.

Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động và truyền cảm hứng cho đội nhóm.