cork
/kɔːrk/
Âm tiết cork
Trọng âm CORK
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
or
/ɔːr/
r控元音
k
/k/
chữ câm
Nghĩa
nút bần; nút (chai) bằng bần
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + or=/ɔːr/(fork) + k=/k/(kite)
Ví dụ
He pulled the cork out of the bottle.
Anh ấy rút nút bần ra khỏi chai.