rhythmic
/ˈrɪðmɪk/
Âm tiết rhyth·mic
Trọng âm RHYTH-mic
Phân tích Phonics
rh
/r/
hỗn hợp phụ âm
y
/ɪ/
y ngắn
th
/ð/
th hữu thanh
m
/m/
âm phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
c
/k/
c cứng
Nghĩa
có nhịp điệu
Tham chiếu phát âm
💡
rh=/r/(red) + y=/ɪ/(myth) + th=/ð/(this) + m=/m/(me) + i=/ɪ/(sit) + c=/k/(cat)
Ví dụ
The drummer kept a rhythmic beat throughout the song.
Tay trống giữ nhịp điệu đều đặn suốt bài hát.