chronic

/ˈkrɒnɪk/
Âm tiết chron·ic
Trọng âm CHRON-ic

Phân tích Phonics

chr
/kr/
c cứng
on
/ɒn/
o ngắn
ic
/ɪk/
đuôi -ic

Nghĩa

mạn tính, kéo dài

Tham chiếu phát âm

💡

chr=/kr/(chrome) + on=/ɒn/(on) + ic=/ɪk/(music)

Ví dụ

He suffers from chronic back pain.

Anh ấy bị đau lưng mạn tính.