kitty

/ˈkɪti/
Âm tiết kit·ty
Trọng âm KIT-ty

Phân tích Phonics

k
/k/
c cứng
i
/ɪ/
i ngắn
tt
/t/
phụ âm đôi
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

mèo con; mèo (cách nói thân mật)

Tham chiếu phát âm

💡

kit=/kɪt/ (kit) + ty=/ti/ (city)

Ví dụ

The kitty is sleeping on the sofa.

Con mèo con đang ngủ trên ghế sofa.