corps
/kɔːr/
Âm tiết corps
Trọng âm CORPS
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
or
/ɔː/
or dài
ps
∅
chữ câm
Nghĩa
quân đoàn; một nhóm người hoạt động cùng nhau
Tham chiếu phát âm
💡
cor=/kɔːr/(giống âm core) + ps câm
Ví dụ
He served in the Marine Corps for ten years.
Anh ấy đã phục vụ trong Thủy quân Lục chiến mười năm.