cub

/kʌb/
Âm tiết cub
Trọng âm CUB

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
u
/ʌ/
u ngắn
b
/b/
phụ âm b

Nghĩa

con non, thú non (đặc biệt là gấu, sư tử)

Tham chiếu phát âm

💡

cu=/kʌ/(cut) + b=/b/(bat)

Ví dụ

The bear cub followed its mother.

Gấu con đi theo mẹ của nó.