canned
/kænd/
Âm tiết canned
Trọng âm CANNED
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
a
/æ/
a ngắn
nn
/n/
phụ âm đôi
ed
/d/
-ed quá khứ
Nghĩa
đóng hộp; thì quá khứ của "can"
Tham chiếu phát âm
💡
can=/kæn/(can) + ed=/d/(played)
Ví dụ
She bought canned soup for dinner.
Cô ấy mua súp đóng hộp cho bữa tối.