psychological
/ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl/
Âm tiết psy·cho·lo·gi·cal
Trọng âm psy-cho-LOG-i-cal
Phân tích Phonics
psy
/saɪ/
chữ câm
cho
/kə/
c cứng
lo
/lɑː/
o dài
gi
/dʒɪ/
g mềm
cal
/kəl/
schwa
Nghĩa
thuộc về tâm lý, tinh thần
Tham chiếu phát âm
💡
psy=/saɪ/(psychology) + cho=/kə/(school) + lo=/lɑː/(law) + gi=/dʒɪ/(giant) + cal=/kəl/(medical)
Ví dụ
Stress can have a strong psychological effect on health.
Căng thẳng có thể gây ra tác động tâm lý mạnh mẽ đến sức khỏe.