coach
/koʊtʃ/
Âm tiết coach
Trọng âm COACH
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
oa
/oʊ/
o dài
ch
/tʃ/
ch /tʃ/
Nghĩa
huấn luyện viên; xe khách
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + oa=/oʊ/(boat) + ch=/tʃ/(chair)
Ví dụ
The coach praised the team after the game.
Sau trận đấu, huấn luyện viên đã khen ngợi đội bóng.