ethnic
/ˈɛθnɪk/
Âm tiết eth·nic
Trọng âm ETH-nic
Phân tích Phonics
eth
/ɛθ/
th vô thanh
nic
/nɪk/
c cứng
Nghĩa
thuộc về dân tộc, sắc tộc
Tham chiếu phát âm
💡
eth=/ɛθ/(method) + nic=/nɪk/(picnic)
Ví dụ
The city is known for its ethnic diversity.
Thành phố này nổi tiếng với sự đa dạng sắc tộc.