epoch
/ˈiːpɒk/
Âm tiết e·poch
Trọng âm E-poch
Phân tích Phonics
e
/iː/
e câm
poch
/pɒk/
c cứng
Nghĩa
thời đại; kỷ nguyên
Tham chiếu phát âm
💡
e=/iː/(me) + pock=/pɒk/(pockmark)
Ví dụ
The invention of the internet marked a new epoch in human communication.
Sự ra đời của Internet đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong giao tiếp của loài người.