cup
/kʌp/
Âm tiết cup
Trọng âm CUP
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
u
/ʌ/
u ngắn
p
/p/
th vô thanh
Nghĩa
cái cốc, chén
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + u=/ʌ/(sun) + p=/p/(pen)
Ví dụ
She drank a cup of tea.
Cô ấy uống một cốc trà.