cult
/kʌlt/
Âm tiết cult
Trọng âm CULT
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
u
/ʌ/
u ngắn
l
/l/
âm tiết le
t
/t/
âm rõ
Nghĩa
giáo phái cực đoan; sự sùng bái mù quáng
Tham chiếu phát âm
💡
cu=/kʌ/(cup) + lt=/lt/(belt)
Ví dụ
The group was accused of being a dangerous cult.
Nhóm đó bị cáo buộc là một giáo phái nguy hiểm.