drastic

/ˈdræstɪk/
Âm tiết dras·tic
Trọng âm DRAS-tic

Phân tích Phonics

dr
/dr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
c
/k/
c cứng

Nghĩa

mạnh mẽ, quyết liệt, triệt để

Tham chiếu phát âm

💡

dr=/dr/(drink) + a=/æ/(cat) + st=/st/(stop) + i=/ɪ/(sit) + c=/k/(cat)

Ví dụ

The government took drastic measures to control the crisis.

Chính phủ đã áp dụng các biện pháp quyết liệt để kiểm soát khủng hoảng.