cube
/kjuːb/
Âm tiết cube
Trọng âm CUBE
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
u
/juː/
u_e dài
be
/b/
chữ câm
Nghĩa
hình lập phương
Tham chiếu phát âm
💡
cu=/kjuː/(cute) + be=/b/(robe)
Ví dụ
The ice cube melted in the glass.
Viên đá hình lập phương tan ra trong ly.