basic
/ˈbeɪsɪk/
Âm tiết ba·sic
Trọng âm BA-sic
Phân tích Phonics
ba
/beɪ/
a_e dài
sic
/sɪk/
c cứng
Nghĩa
cơ bản
Tham chiếu phát âm
💡
ba=/beɪ/(bay) + sic=/sɪk/(sick)
Ví dụ
She is learning basic English.
Cô ấy đang học tiếng Anh cơ bản.