cue

/kjuː/
Âm tiết cue
Trọng âm CUE

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
ue
/juː/
ew/ue

Nghĩa

tín hiệu; lời nhắc

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/ (cat) + ue=/juː/ (use)

Ví dụ

That smile was my cue to start speaking.

Nụ cười đó là tín hiệu để tôi bắt đầu nói.