coarse

/kɔːrs/
Âm tiết coarse
Trọng âm COARSE

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
oar
/ɔːr/
r控元音
s
/s/
c mềm
e
/-/
chữ câm

Nghĩa

thô ráp; thô lỗ

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + oar=/ɔːr/(oar) + s=/s/(sun) + e câm

Ví dụ

The table has a coarse surface.

Bề mặt của cái bàn rất thô ráp.