cast
/kæst/
Âm tiết cast
Trọng âm CAST
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
a
/æ/
a ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
ném; phân vai; khuôn đúc; dàn diễn viên
Tham chiếu phát âm
💡
c=/k/(cat) + a=/æ/(cat) + st=/st/(stop)
Ví dụ
She cast the ball across the field.
Cô ấy ném quả bóng qua sân.