quake

/kweɪk/
Âm tiết quake
Trọng âm QUAKE

Phân tích Phonics

qu
/kw/
âm qu
a
/eɪ/
a_e dài
k
/k/
c cứng
e
/∅/
chữ câm

Nghĩa

rung chuyển; động đất

Tham chiếu phát âm

💡

qu=/kw/(quick) + a=/eɪ/(cake) + k=/k/(kite)

Ví dụ

The ground began to quake during the storm.

Mặt đất bắt đầu quake trong cơn bão.