thick
/θɪk/
Âm tiết thick
Trọng âm THICK
Phân tích Phonics
th
/θ/
th vô thanh
i
/ɪ/
i ngắn
ck
/k/
c cứng
Nghĩa
dày
Tham chiếu phát âm
💡
th=/θ/(thin) + i=/ɪ/(sit) + ck=/k/(back)
Ví dụ
This book is very thick.
Cuốn sách này rất dày.