carve
/kɑːrv/
Âm tiết carve
Trọng âm CARVE
Phân tích Phonics
c
/k/
c cứng
ar
/ɑːr/
r控元音
ve
/v/
chữ câm
Nghĩa
chạm khắc, cắt gọt
Tham chiếu phát âm
💡
car=/kɑːr/(car) + ve=/v/(give)
Ví dụ
He carved a bird from a piece of wood.
Anh ấy chạm khắc một con chim từ khúc gỗ.