technique

/tekˈniːk/
Âm tiết tech·nique
Trọng âm tech-NIQUE

Phân tích Phonics

tech
/tek/
c cứng
ni
/niː/
i_e dài
que
/k/
qu=kw

Nghĩa

kỹ thuật, phương pháp

Tham chiếu phát âm

💡

tech=/tek/(technology) + ni=/niː/(knee) + que=/k/(unique)

Ví dụ

She uses a special technique to improve her pronunciation.

Cô ấy sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để cải thiện phát âm.