cab

/kæb/
Âm tiết cab
Trọng âm CAB

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
a
/æ/
a ngắn
b
/b/
th vô thanh

Nghĩa

xe taxi

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + a=/æ/(cat) + b=/b/(bat)

Ví dụ

I took a cab to the airport.

Tôi đi xe taxi đến sân bay.